JLPT N1 어휘
hỗn loạn
Trật tự bị rối loạn: 混乱を招く/混乱が生じる/頭が混乱する. Đồng nghĩa với 紛糾 (tranh luận rối rắm) ở đề tìm từ gần nghĩa, khác 雑踏 (đám đông), 渋滞 (tắc nghẽn) dù cùng chủ đề đông đúc.
JLPT N1 · 7/2021 · Mondai 3 · 15번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2025 · Mondai 3 · 15번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 12/2013 · Mondai 3 · 15번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →