JLPT N1 어휘
cao thấp; lên xuống
Mức cao thấp của âm thanh, địa hình, giá: 音の高低. "Cảm xúc lên xuống" dùng 感情の起伏, không dùng 高低.
JLPT N1 · 12/2015 · Mondai 2 · 12번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →