JLPT N1 어휘
ngăn chặn, kìm lại
Chặn không cho tình trạng xấu lan rộng thêm: 被害の拡大/悪化を食い止める. Dùng cho thứ tiêu cực; không hợp với 投げ出す (bỏ dở), 打ち切る (chấm dứt).
JLPT N1 · 12/2014 · Mondai 2 · 9번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →