JLPT N1 어휘
mỗi người; từng người
Mỗi người một phần riêng, hay dùng めいめいに配る/持参する. Đồng nghĩa với 一人一人, trái với 一斉に (cùng lúc).
JLPT N1 · 12/2018 · Mondai 3 · 15번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →