JLPT N1 어휘
thứ hạng; cấp bậc
Thứ hạng theo thứ tự (ランクが上がる/ランクインする). Không phải thị phần (シェア), dù cùng tả vị thế trên thị trường.
JLPT N1 · 12/2017 · Mondai 2 · 7번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →