JLPT N1 어휘
sảng khoái, tươi mát
Cảm giác dễ chịu, trong lành (爽やかな朝/風), hoặc dáng vẻ tươi tắn. すがすがしい là từ đồng nghĩa gần, hay xuất hiện ở bài tìm từ gần nghĩa. Khác ほっとした (nhẹ nhõm), 興奮 (phấn khích), ゆううつ (u uất).
JLPT N1 · 7/2024 · Mondai 3 · 15번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2012 · Mondai 3 · 15번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 12/2022 · Mondai 3 · 15번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →