JLPT N1 어휘
khắt khe, nghiêm khắc
Tính từ な: đánh giá, điều kiện khắt khe, không nể nang, dùng cho người và hoàn cảnh: シビアな目/条件/状況. Đồng nghĩa với 厳しい.
JLPT N1 · 7/2011 · Mondai 3 · 19번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →