JLPT N1 어휘
kích thích, gợi cảm hứng
Bị tác động từ người/việc khác nên nảy sinh ý muốn hay cảm hứng: 〜に触発される. Thường dùng dạng bị động, đồng nghĩa với 刺激を受ける. Không có nghĩa chỉ đạo, giúp đỡ hay đánh giá.
JLPT N1 · 7/2022 · Mondai 3 · 14번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2012 · Mondai 3 · 14번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2016 · Mondai 2 · 7번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →