JLPT N1 어휘
phê chuẩn; công nhận
Cấp trên hoặc cơ quan chính thức đồng ý: 承認を得る/予算を承認する. “Hoãn lại, tạm dừng” là 見合わせる, nghĩa gần 中止 chứ không phải 承認.
JLPT N1 · 12/2010 · Mondai 3 · 18번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →