JLPT N1 어휘
xuất hàng; giao hàng
Gửi hàng từ nhà sản xuất hay kho ra thị trường: 商品/野菜を出荷する, 出荷が遅れる. Không dùng cho người hay mở cửa hàng.
JLPT N1 · 12/2022 · Mondai 4 · 20번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →