JLPT N1 어휘
ngoài ra, những cái khác
Dùng để gom các mục còn lại: A、B、その他. Khi đứng trước danh từ nối bằng の: その他の問題. Không phải “như sau đây” (以下のような).
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.