JLPT N1 어휘
hùng vĩ; đồ sộ
Tính từ -na nói về quy mô lớn, hoành tráng của kế hoạch, ước mơ, câu chuyện: 壮大な夢/計画/物語. Khác 雄大 (rộng lớn của thiên nhiên), 盛大 (long trọng, quy mô lớn của tiệc), 絶大 (to lớn của ảnh hưởng).
JLPT N1 · 12/2020 · Mondai 2 · 9번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 7/2019 · Mondai 2 · 8번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →