JLPT N1 어휘
diễn biến; chuyển biến
Sự thay đổi theo thời gian của số liệu, tình hình (人口/価格の推移). Hay đi với グラフ, 統計. Khác 過程 (quá trình) và 転換 (chuyển hướng).
JLPT N1 · 12/2019 · Mondai 2 · 10번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 12/2024 · Mondai 2 · 7번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →