JLPT N1 어휘
hàng dự trữ; tích trữ
Danh từ chỉ lượng hàng/vật tư để sẵn trong kho, hay dùng với 「ストックが減る/ストックがある」. Đề hay đặt cạnh キープ (giữ nguyên trạng), シェア (chia sẻ), チャージ (nạp).
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 2 · 13번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N1 · 12/2012 · Mondai 2 · 12번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →