JLPT N1 어휘
đối chiếu; tương phản
Đặt hai thứ cạnh nhau để thấy khác biệt: AとBを対比する, 色の対比. Trong đề là từ đồng nghĩa của コントラスト. Khác 比較 (so sánh trung tính).
JLPT N1 · 12/2011 · Mondai 3 · 19번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →