JLPT N1 어휘
giao phó, gửi gắm
Giao việc/ước nguyện/đồ vật cho người khác: 夢を託す, 子供を託す; bị động 託された仕事. Dễ nhầm cách đọc với 任される (まかされる, được giao nhiệm vụ) vì cùng nghĩa gần.
JLPT N1 · 7/2017 · Mondai 1 · 3번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →