JLPT N1 어휘
trong tầm tay; bên mình
Vị trí gần tay, bên mình: 手元に置く/手元にある. Còn 手先 (đầu ngón tay) mới đi với 器用, không dùng 手元が器用 như một cách nói chuẩn.
JLPT N1 · 7/2025 · Mondai 2 · 8번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N1 무료 모의고사 →