JLPT N1 어휘
cuộc gọi, đàm thoại
Danh từ liên quan điện thoại: 通話料, 通話中. Không có nghĩa "đề cập đến" (đó là 言及).
JLPT N1 · 7/2018 · Mondai 2 · 13번 · 이 시험 풀기 →
N1 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.