JLPT N2 어휘
vội vàng, bận rộn
Nhiều việc dồn dập, không có thời gian bình tĩnh: 慌ただしく出かける, 慌ただしい毎日. Dùng cho hành động, thời gian; không dùng cho tính cách (đó là そそっかしい) hay thay đổi khí hậu.
JLPT N2 · 12/2013 · Mondai 6 · 29번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →