JLPT N2 어휘
chỗ dựa; sự tin cậy
Danh từ từ 頼る, có các cụm 頼りになる (đáng tin cậy), 頼りにする, ~を頼りに (dựa vào ~). Đề Hán tự đặt bẫy 依・任・援 vì nghĩa gần; đừng nhầm với 便り (たより, thư từ tin tức).
JLPT N2 · 12/2010 · Mondai 2 · 7번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →