JLPT N2 어휘
tung tích; nơi đi tới
Hay đi với 分からない/不明/捜す: 行方不明, 行方をくらます. Không dùng cho hướng nhìn (方向) hay lịch trình thường ngày; 行方 cũng có thể là “diễn biến sắp tới” (試合の行方).
JLPT N2 · 7/2015 · Mondai 6 · 32번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →