JLPT N3 어휘
tiêu cực; thụ động
Tính từ な chỉ thái độ thiếu chủ động, ngại làm: 消極的な態度. Trái nghĩa 積極的. Không phải “xấu” theo nghĩa đạo đức; không nhầm với 効果的.
JLPT N3 · 7/2024 · Mondai 3 · 18번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 12/2023 · Mondai 3 · 20번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 12/2010 · Mondai 5 · 23번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →