JLPT N3 어휘
tích cực; chủ động
Chỉ thái độ tự mình chủ động làm: 積極的な人/に参加する. Phân biệt với các từ cũng đuôi 〜的 như 感情的, 効果的, 具体的, 自動的 — chỉ cần bám vào nghĩa "tự mình thử làm".
JLPT N3 · 7/2019 · Mondai 3 · 18번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2014 · Mondai 3 · 18번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2012 · Mondai 2 · 8번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →