JLPT N1 शब्दावली
nhậm chức ở nơi xa
Đến nơi làm việc mới (thường ở chi nhánh, nước ngoài) theo điều động: 海外に赴任する, 単身赴任. Không dùng cho việc đi công tác ngắn ngày (出張) hay lên chức chung chung (就任).
JLPT N1 · 7/2011 · Mondai 4 · प्रश्न 25 · यो परीक्षा दिनुहोस् →
वास्तविक N1 परीक्षा प्रयास गर्नुहोस्
विगत वर्षका परीक्षा परीक्षाकै दिनजस्तो समय गणनासहित गर्नुहोस्, 180 अंकमा प्रत्येक भागको अंक र उत्तीर्ण/अनुत्तीर्ण हेर्नुहोस्।
निःशुल्क JLPT N1 अभ्यास परीक्षा →