Từ vựng JLPT N1
quậy phá; làm loạn
Cư xử dữ dội, mất kiểm soát: 酒に酔って暴れる. Chữ viết bị nhòe do nước là 滲む.
滲む、震える、歪む
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →