Từ vựng JLPT N1
đối phương, đối tác
Người cùng làm việc, trò chuyện hoặc đối đầu với mình: 話し相手/結婚相手/相手チーム. Trong thương mại, 先方 là cách nói lịch sự hơn cho “phía đối tác”.
先方、相棒
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →