Từ vựng JLPT N1
sự cố bất ngờ
Chuyện bất ngờ xảy ra làm hỏng dự định (tai nạn, sự cố), thường nói 〜に見舞われる. Khác ダメージ (thiệt hại) và プレッシャー (áp lực).
トラブル、ハプニング、ダメージ
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →