Từ vựng JLPT N1
tăng lên; nâng cao
Gắn với danh từ: レベルアップ, イメージアップ, 収入アップ. Trái nghĩa ダウン. Khác フォロー (hỗ trợ bù đắp cho người khác).
ダウン、フォロー、レベルアップ
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →