Từ vựng JLPT N1
bận rộn, vội vã
Không có thời gian nghỉ, mọi việc dồn dập: 慌ただしい毎日/年末. Không dùng để chỉ tốc độ tăng trưởng, đó là すさまじい勢い.
忙しい、すさまじい、せわしい
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →