Từ vựng JLPT N1
hỗ trợ; sao lưu
Nghĩa 1: hỗ trợ từ phía sau (đáp án diễn giải 支援). Nghĩa 2: sao lưu dữ liệu: データをバックアップする.
支援、フォロー
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →