Từ vựng JLPT N1
dày cộp
Tả vật phẳng dày (分厚い本/壁/コート). Không dùng cho độ rộng của tầng lớp (幅広い).
幅広い、厚い、重厚
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.