Từ vựng JLPT N1
tháo rời; phân giải
Tháo một vật thành các bộ phận, hoặc phân hủy (時計を分解する/水を分解する). Không có nghĩa chia việc (分担).
分割、分類、分担
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →