Từ vựng JLPT N1
chia cắt; chia nhỏ
Cắt một khối thành nhiều phần (分割払い/分割して送る). Khác 分担 (chia việc cho từng người).
分担、分配、分散
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →