Từ vựng JLPT N1
đến muộn, đi trễ
Đến chậm giờ quy định (học, làm): 遅刻する, 遅刻届. Khác với しくじる (làm hỏng việc, thất bại).
欠席、早退、失敗
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →