Từ vựng JLPT N1
lún xuống, sụt xuống
Nền đất, công trình lún xuống: 地盤沈下. Đọc ちんか, đừng lẫn しんか (進化).
沈没、陥没
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.