Từ vựng JLPT N1
trưng bày
Bày hàng hoá/vật phẩm cho người xem: 商品を陳列する, 陳列棚. Đọc ちんれつ (chữ 陳 là ちん).
展示、配列、並べる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.