Từ vựng JLPT N1
trật tự
Trạng thái được sắp đặt đúng quy tắc của xã hội: 秩序を守る/乱す/が保たれる. Đọc ちつじょ (không kéo dài sau じょ).
規律、順序
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →