Từ vựng JLPT N1
trùng lặp, chồng chéo
Cùng một thứ xuất hiện hai lần, trùng nhau: データが重複する, 重複を避ける. Đọc ちょうふく (còn có じゅうふく). Không dùng cho "làm đi làm lại" hay "dồn dập tích tụ" (重なる).
重なる、二重、反復
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →