Từ vựng JLPT N1
khuyên bảo; cảnh báo
Thật lòng nhắc nhở lỗi sai/nguy cơ của người khác: 忠告に従う, 忠告を聞く. Bẫy cách đọc: ちゅうこく, đừng nhầm với 申告 (しんこく) hay 重告.
助言、警告、勧告
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →