Từ vựng JLPT N1
thoát khỏi; vượt thoát
Thoát khỏi trạng thái, thể chế, tư duy cũ (古い体制/不況から脱却する). Không dùng cho việc rời khỏi một nơi hay nhóm cụ thể (サークルを脱退する, 会場を抜ける). Khác 却下 (bác bỏ).
却下、脱退、除去
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →