Từ vựng JLPT N1
thăm dò ý kiến
Hỏi nhẹ để dò thái độ trước khi quyết định chính thức: 意向を打診する, 打診される. Gốc từ 'gõ khám bệnh'. Khác 自問 (tự hỏi), 試行 (thử), 探索 (tìm tòi).
探る、打ち合わせ、提案
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →