Từ vựng JLPT N1
nhão nhoét; sền sệt
Chất lỏng đặc, bùn nhão hoặc quan hệ rối rắm (どろどろの人間関係). Khác へとへと (kiệt sức) hay がやがや (ồn ào tiếng người).
ぐちゃぐちゃ、べたべた、へとへと
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →