Từ vựng JLPT N1
đăng ký tham gia
Đăng ký tham gia cuộc thi, tuyển dụng (就活のエントリー). Không phải “liệt kê” (リストアップ).
リストアップ、参加、応募
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →