Từ vựng JLPT N1
xem, đọc (tài liệu)
Xem tài liệu, hồ sơ, trang web (thư viện, văn phòng): 資料を閲覧する, 閲覧室. Chú ý đọc えつらん, đừng nhầm với 拝見 (はいけん).
拝見、観覧、参照
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →