Từ vựng JLPT N1
thối rữa; tha hóa
Thực phẩm thối hỏng do vi khuẩn: 食品の腐敗を防ぐ. Nghĩa bóng chỉ chính trị, tổ chức thối nát: 政治腐敗. Đọc ふはい.
腐る、劣化
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →