Từ vựng JLPT N1
mềm xốp; nhẹ nhàng
Mềm, nhẹ, phồng lên (ふんわりしたパン/スカート). Không dùng cho kết quả suôn sẻ như すんなり.
すんなり、うっとり、ふわふわ
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →