Từ vựng JLPT N1
tự do; rảnh; miễn phí
Hay gặp trong フリーランス (làm tự do), フリーダイヤル, フリーな時間 (thời gian rảnh). Không có nghĩa "khoảng trống trong sự nghiệp" như ブランク.
ブランク、オフ、ブレイク
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →