Từ vựng JLPT N1
run; rung
Cơ thể/giọng rung vì lạnh, sợ, xúc động: 寒さで/声が震える. Khác 揺らぐ (lung lay, mất vững) và にじむ (loang).
揺らぐ、揺れる、にじむ
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →