Từ vựng JLPT N1
nghiêm minh; công tâm
Xử lý nghiêm khắc và công bằng, không thiên vị: 厳正に審査する/処分する. Hay đi với 審査, 処分. Đừng nhầm với 忠実 (trung thực với bản gốc) hay 均等 (đồng đều).
忠実、均等、厳密
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →