Từ vựng JLPT N1
lộn xộn
Nhiều thứ trộn lẫn, không gọn: ごちゃごちゃした部屋/考え. Không đồng nghĩa với 漠然 (mơ hồ, không rõ ràng).
ぼんやり、ぐちゃぐちゃ、散らかる
Thử sức với đề N1 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N1 miễn phí →